đánh thốc

đánh thốc

Quân ta đã đánh thốc vào sở chỉ huy của địch, khiến chúng hoàn toàn bất ngờ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tấn công một cách trực diện, mạnh mẽ bất ngờ vào một vị trí, đối tượng nào đó: Hành động xông thẳng vào, tấn công dữ dội nhằm chiếm lấy hoặc áp đảo ngay lập tức.
    • (Nghĩa mở rộng) Hành động quyết liệt, dứt khoát để giải quyết một vấn đề: Ám chỉ cách tiếp cận trực diện, không vòng vo để đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân ta đã đánh thốc vào sở chỉ huy của địch, khiến chúng hoàn toàn bất ngờ.
    • Để giành lại bóng, cầu thủ đó đánh thốc thẳng vào chân đối phương bị trọng tài thổi phạt.
    • Thay vì bàn bạc lòng vòng, anh ấy chọn cách đánh thốc vào vấn đề chính ngay từ đầu cuộc họp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh thốc lái": (trong thể thao, đặc biệt bóng đá) Hành động xoạc bóng, tranh cướp bóng một cách mạnh bạo trực diện, thường tiềm ẩn nguy cơ phạm lỗi.
    • Pha đánh thốc lái của hậu vệ đã ngăn chặn được pha lên bóng nguy hiểm, nhưng anh ta cũng nhận thẻ vàng.
  • "đánh thốc" trong ngữ cảnh tranh luận, đàm phán: Chỉ việc đưa ra luận điểm hoặc yêu cầu then chốt một cách thẳng thắn áp đảo.
    • Không cần dẫn dắt, ông giám đốc đánh thốc bằng câu hỏi về hiệu quả công việc của cả phòng.
Biến thể từ gần giống
  • Tấn công (động từ): Hành động dùng lực hoặc áp lực chống lại. "Đánh thốc" nhấn mạnh tính chất trực diện, bất ngờ mãnh liệt hơn so với "tấn công" nói chung.
  • Xung phong (động từ): Xông lên phía trước. "Xung phong" có thể mang tính tổ chức, trong khi "đánh thốc" thường hàm ý một đòn tấn công cá nhân hoặc đột ngột.
  • Đột kích (động từ): Tấn công bất ngờ. "Đột kích" thường gắn với các chiến dịch quân sự quy mô, còn "đánh thốc" có thể dùng trong nhiều tình huống đa dạng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Xông thẳng: Tiến về phía trước một cách mạnh mẽ, không né tránh.
  • Tấn công trực diện: Tấn công thẳng vào mặt chính diện của đối phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào khác được hình thành trực tiếp từ "đánh thốc")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "đánh thốc")